(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa elsket
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

elsket

/ˈelsɡət/
yêu dấu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elsket"

Định nghĩa (Dansk)

som er meget afholdt og holdt af

Ý nghĩa của "elsket" trong tiếng Việt

Được yêu quý sâu sắc, rất được yêu mến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "elsket"

  • "Hun er min elskede datter."

    "Cô ấy là con gái yêu dấu của tôi."

  • "Vi mindes vores elskede mor med stor sorg."

    "Chúng tôi tưởng nhớ người mẹ yêu dấu của mình với nỗi buồn sâu sắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elsket"

Đồng nghĩa

Cách dùng "elsket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "elsket" đúng ngữ cảnh

Từ 'elsket' thường dùng để miêu tả người hoặc vật được yêu quý sâu sắc. Cần phân biệt với 'kær', cũng có nghĩa là yêu quý nhưng sắc thái nhẹ nhàng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "elsket"