(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kær
B1
adjektiv B1 Tổng quát

kær

/ˈkɛːɐ̯/
thân mến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kær"

Định nghĩa (Dansk)

Elsket, holdt af.

Ý nghĩa của "kær" trong tiếng Việt

Được yêu mến sâu sắc; được trân trọng bởi ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kær"

  • "Min kære ven, det er dejligt at se dig."

    "Bạn thân mến của tôi, thật tuyệt vời khi được gặp bạn."

  • "Hun er en kær kollega, som altid er hjælpsom."

    "Cô ấy là một đồng nghiệp thân mến, người luôn sẵn lòng giúp đỡ."

Cách dùng "kær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kær" đúng ngữ cảnh

Từ "kær" thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ thân thiết, gần gũi và yêu mến. Nó có thể dịch là "thân mến", "yêu quý". Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa "kær" và các từ như "elsket" (được yêu).

Bảng chia từ (Bøjning) của "kær"