kær
Định nghĩa & Giải nghĩa "kær"
Định nghĩa (Dansk)
Elsket, holdt af.
Ý nghĩa của "kær" trong tiếng Việt
Được yêu mến sâu sắc; được trân trọng bởi ai đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kær"
-
"Min kære ven, det er dejligt at se dig."
"Bạn thân mến của tôi, thật tuyệt vời khi được gặp bạn."
-
"Hun er en kær kollega, som altid er hjælpsom."
"Cô ấy là một đồng nghiệp thân mến, người luôn sẵn lòng giúp đỡ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kær"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kær" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kær" đúng ngữ cảnh
Từ "kær" thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ thân thiết, gần gũi và yêu mến. Nó có thể dịch là "thân mến", "yêu quý". Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa "kær" và các từ như "elsket" (được yêu).