(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eneste
A2
adjektiv A2 Đời sống hàng ngày

eneste

/ˈeːnəstə/
duy nhất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eneste"

Định nghĩa (Dansk)

som der kun findes én af; unik

Ý nghĩa của "eneste" trong tiếng Việt

Duy nhất; độc nhất; hoàn toàn; chỉ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eneste"

  • "Hun er min eneste datter."

    "Cô ấy là con gái duy nhất của tôi."

  • "Det er den eneste løsning."

    "Đó là giải pháp duy nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eneste"

Đồng nghĩa

unik (độc đáo) ene (duy nhất, một mình)

Trái nghĩa

Cách dùng "eneste" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "eneste" đúng ngữ cảnh

Từ 'eneste' thường được sử dụng để nhấn mạnh tính độc nhất hoặc duy nhất của một cái gì đó. Cần phân biệt với 'unik' (độc đáo) mặc dù đôi khi có thể thay thế cho nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "eneste"