(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa engelsk
A2
adjektiv A2 Lịch sử, Ngôn ngữ học, Địa lý

engelsk

/ˈeŋˀelsk/
thuộc Anh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "engelsk"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører England eller Det Forenede Kongerige; eller personer af engelsk oprindelse eller afstamning.

Ý nghĩa của "engelsk" trong tiếng Việt

Liên quan đến nước Anh hoặc Vương quốc Anh; hoặc những người có nguồn gốc hoặc dòng dõi Anh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "engelsk"

  • "Han taler flydende engelsk."

    "Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy."

  • "Den engelske kultur er rig og varieret."

    "Văn hóa Anh rất phong phú và đa dạng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "engelsk"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "engelsk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "engelsk" đúng ngữ cảnh

Từ 'engelsk' có nghĩa là 'thuộc Anh' hoặc 'tiếng Anh'. Cần phân biệt với 'britisk' (thuộc Vương quốc Anh) mặc dù đôi khi được dùng thay thế cho nhau. 'Engelsk' thường liên quan cụ thể đến nước Anh, trong khi 'britisk' liên quan đến toàn bộ Vương quốc Anh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "engelsk"