engelsk
Định nghĩa & Giải nghĩa "engelsk"
Định nghĩa (Dansk)
Som vedrører England eller Det Forenede Kongerige; eller personer af engelsk oprindelse eller afstamning.
Ý nghĩa của "engelsk" trong tiếng Việt
Liên quan đến nước Anh hoặc Vương quốc Anh; hoặc những người có nguồn gốc hoặc dòng dõi Anh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "engelsk"
-
"Han taler flydende engelsk."
"Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy."
-
"Den engelske kultur er rig og varieret."
"Văn hóa Anh rất phong phú và đa dạng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "engelsk"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "engelsk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "engelsk" đúng ngữ cảnh
Từ 'engelsk' có nghĩa là 'thuộc Anh' hoặc 'tiếng Anh'. Cần phân biệt với 'britisk' (thuộc Vương quốc Anh) mặc dù đôi khi được dùng thay thế cho nhau. 'Engelsk' thường liên quan cụ thể đến nước Anh, trong khi 'britisk' liên quan đến toàn bộ Vương quốc Anh.