(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lig
A1
adjektiv A1 Toán học, Tổng quát

lig

/liː/
bằng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lig"

Định nghĩa (Dansk)

Som har samme størrelse, mængde, værdi eller kvalitet som noget andet.

Ý nghĩa của "lig" trong tiếng Việt

Bằng về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lig"

  • "De to linjer er lige lange."

    "Hai đường thẳng này bằng nhau về chiều dài."

  • "Prisen er lig med kvaliteten."

    "Giá cả tương xứng với chất lượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lig" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'lig' thường được dùng để chỉ sự bằng nhau về kích thước, số lượng, hoặc giá trị. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự tương đồng nhưng không hoàn toàn bằng nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lig"