(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa identisk
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

identisk

/iˈdɛnˀtisɡ/
giống hệt nhau
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "identisk"

Định nghĩa (Dansk)

fuldstændig ens; der er ingen forskel

Ý nghĩa của "identisk" trong tiếng Việt

Hoàn toàn giống nhau, không khác biệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "identisk"

  • "De to tegninger er identiske."

    "Hai bức vẽ này giống hệt nhau."

  • "Deres meninger er næsten identiske."

    "Ý kiến của họ gần như giống hệt nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "identisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "identisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "identisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'identisk' nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn, không có bất kỳ sự khác biệt nào. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "identisk"