(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forskel
A2
substantiv A2 Thống kê, Tài chính, Khoa học

forskel

[ˈfɔˌsɡɛlˀ]
sự khác biệt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forskel"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være anderledes; det at adskille sig fra noget andet.

Ý nghĩa của "forskel" trong tiếng Việt

Sự khác biệt, mâu thuẫn, không nhất quán giữa hai hoặc nhiều sự kiện, số liệu, hoặc thông tin.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forskel"

  • "Der er en stor forskel på priserne i de to butikker."

    "Có một sự khác biệt lớn về giá cả ở hai cửa hàng đó."

  • "Hvad er forskellen på en kat og en løve?"

    "Sự khác biệt giữa một con mèo và một con sư tử là gì?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forskel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forskel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forskel" đúng ngữ cảnh

Từ 'forskel' thường được dùng để chỉ sự khác biệt nói chung. Cần phân biệt với 'uenighed' (bất đồng, tranh cãi) khi nói về sự khác biệt về ý kiến.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forskel"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forskel
Der er en stor forskel mellem teori og praksis.
(Có một sự khác biệt lớn giữa lý thuyết và thực tế.)
Xác định số ít forskellen
Forskellen ligger i detaljerne.
(Sự khác biệt nằm ở các chi tiết.)
Nguyên thể số nhiều forskelle
Der er mange forskelle mellem de to kulturer.
(Có nhiều sự khác biệt giữa hai nền văn hóa.)
Xác định số nhiều forskellene
Forskellene er tydelige.
(Những sự khác biệt là rõ ràng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der er en forskel mellem teori og praksis."

    "Có một sự khác biệt giữa lý thuyết và thực hành."

  • "Jeg ser en klar forskel i deres tilgang til problemet."

    "Tôi thấy một sự khác biệt rõ ràng trong cách tiếp cận vấn đề của họ."

  • "Det gjorde en stor forskel for mig at tale med ham."

    "Việc nói chuyện với anh ấy đã tạo ra một sự khác biệt lớn đối với tôi."

Danh từ ghép
  • "Prisforskellen mellem de to modeller er betydelig."

    "Sự khác biệt về giá giữa hai mẫu là đáng kể."

  • "Kulturforskelle kan føre til misforståelser."

    "Sự khác biệt về văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm."

  • "Lønforskellen mellem mænd og kvinder er et vedvarende problem."

    "Sự khác biệt về lương giữa nam và nữ là một vấn đề dai dẳng."