forskellig
Định nghĩa & Giải nghĩa "forskellig"
Định nghĩa (Dansk)
ikke ens; afvigende fra noget andet
Ý nghĩa của "forskellig" trong tiếng Việt
Khác với cái gì đó về kích thước, số lượng, mức độ hoặc bản chất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forskellig"
-
"De to søstre er meget forskellige."
"Hai chị em rất khác nhau."
-
"Landskabet er meget forskelligt fra det, jeg er vant til."
"Phong cảnh rất khác so với những gì tôi đã quen."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forskellig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forskellig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forskellig" đúng ngữ cảnh
Từ 'forskellig' thường được dùng để chỉ sự khác biệt về bản chất, đặc điểm, hoặc hình thức. Cần phân biệt với 'anderledes' (khác đi, khác so với trước) và 'ulig' (không bằng nhau, không giống nhau về số lượng hoặc kích thước).