(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forskellig
A2
adjektiv A2 Tổng quát

forskellig

/fɔrˈskɛlˀi/
khác nhau
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forskellig"

Định nghĩa (Dansk)

ikke ens; afvigende fra noget andet

Ý nghĩa của "forskellig" trong tiếng Việt

Khác với cái gì đó về kích thước, số lượng, mức độ hoặc bản chất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forskellig"

  • "De to søstre er meget forskellige."

    "Hai chị em rất khác nhau."

  • "Landskabet er meget forskelligt fra det, jeg er vant til."

    "Phong cảnh rất khác so với những gì tôi đã quen."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forskellig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forskellig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forskellig" đúng ngữ cảnh

Từ 'forskellig' thường được dùng để chỉ sự khác biệt về bản chất, đặc điểm, hoặc hình thức. Cần phân biệt với 'anderledes' (khác đi, khác so với trước) và 'ulig' (không bằng nhau, không giống nhau về số lượng hoặc kích thước).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forskellig"