(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skæv
B1
adjektiv B1 Tổng quát

skæv

/ˈskɛːˀv/
lệch lạc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skæv"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er ret eller lige; som hælder eller er drejet i en anden retning end den normale.

Ý nghĩa của "skæv" trong tiếng Việt

Không ở đúng vị trí hoặc điều chỉnh tương đối; lệch hàng, không thẳng hàng, không đồng đều.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skæv"

  • "Billedet hænger skævt på væggen."

    "Bức tranh treo bị lệch trên tường."

  • "Hun gik skævt efter at have snublet."

    "Cô ấy đi xiêu vẹo sau khi vấp ngã."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skæv"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "skæv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skæv" đúng ngữ cảnh

Từ "skæv" thường được dùng để chỉ những vật thể, đường thẳng hoặc vị trí không thẳng hàng, không cân đối hoặc bị lệch. Cũng có thể dùng để chỉ trạng thái tinh thần không tỉnh táo do sử dụng chất kích thích, tuy nhiên trong trường hợp này, cần xem xét ngữ cảnh để sử dụng phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skæv"