monoton
Định nghĩa & Giải nghĩa "monoton"
Định nghĩa (Dansk)
Enformig og kedelig; uden variation eller interesse.
Ý nghĩa của "monoton" trong tiếng Việt
Đơn điệu, buồn tẻ, không có sự thay đổi, gây nhàm chán.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "monoton"
-
"Hans stemme var monoton og kedelig."
"Giọng của anh ấy đơn điệu và buồn tẻ."
-
"Arbejdet er meget monotont."
"Công việc rất đơn điệu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "monoton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "monoton" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "monoton" đúng ngữ cảnh
Từ 'monoton' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'đơn điệu' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự thiếu thay đổi, lặp đi lặp lại và gây nhàm chán. Lưu ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.