(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erhverv
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Xã hội

erhverv

[ɛɐˈvɛɐ̯v]
nghề nghiệp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erhverv"

Định nghĩa (Dansk)

En type arbejde, man udfører for at tjene penge, og som typisk kræver en vis uddannelse eller træning.

Ý nghĩa của "erhverv" trong tiếng Việt

Một công việc đòi hỏi giáo dục và đào tạo đặc biệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "erhverv"

  • "Hun har et spændende erhverv som journalist."

    "Cô ấy có một nghề nghiệp thú vị là nhà báo."

  • "Lærer er et vigtigt erhverv i samfundet."

    "Giáo viên là một nghề nghiệp quan trọng trong xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erhverv"

Đồng nghĩa

Cách dùng "erhverv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "erhverv" đúng ngữ cảnh

Erhverv bruges ofte om professionelle job, der kræver uddannelse. Det kan sammenlignes med 'profession' på engelsk. Vær opmærksom på udtalen, da 'v' i 'erhverv' udtales blødt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "erhverv"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít erhverv
Han har et spændende erhverv.
(Anh ấy có một nghề nghiệp thú vị.)
Xác định số ít erhvervet
Erhvervet gav ham mange muligheder.
(Nghề nghiệp đó đã mang lại cho anh ấy nhiều cơ hội.)
Nguyên thể số nhiều erhverv
Mange unge søger attraktive erhverv.
(Nhiều người trẻ tìm kiếm những nghề nghiệp hấp dẫn.)
Xác định số nhiều erhvervene
Erhvervene i byen er mangfoldige.
(Các nghề nghiệp trong thành phố rất đa dạng.)