erhverv
Định nghĩa & Giải nghĩa "erhverv"
Định nghĩa (Dansk)
En type arbejde, man udfører for at tjene penge, og som typisk kræver en vis uddannelse eller træning.
Ý nghĩa của "erhverv" trong tiếng Việt
Một công việc đòi hỏi giáo dục và đào tạo đặc biệt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "erhverv"
-
"Hun har et spændende erhverv som journalist."
"Cô ấy có một nghề nghiệp thú vị là nhà báo."
-
"Lærer er et vigtigt erhverv i samfundet."
"Giáo viên là một nghề nghiệp quan trọng trong xã hội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erhverv"
Đồng nghĩa
Cách dùng "erhverv" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "erhverv" đúng ngữ cảnh
Erhverv bruges ofte om professionelle job, der kræver uddannelse. Det kan sammenlignes med 'profession' på engelsk. Vær opmærksom på udtalen, da 'v' i 'erhverv' udtales blødt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "erhverv"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | erhverv |
Han har et spændende erhverv.
(Anh ấy có một nghề nghiệp thú vị.) |
| Xác định số ít | erhvervet |
Erhvervet gav ham mange muligheder.
(Nghề nghiệp đó đã mang lại cho anh ấy nhiều cơ hội.) |
| Nguyên thể số nhiều | erhverv |
Mange unge søger attraktive erhverv.
(Nhiều người trẻ tìm kiếm những nghề nghiệp hấp dẫn.) |
| Xác định số nhiều | erhvervene |
Erhvervene i byen er mangfoldige.
(Các nghề nghiệp trong thành phố rất đa dạng.) |