ny
/ny/
mới
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ny"
Định nghĩa (Dansk)
Nyligt fremstillet, opfundet eller udviklet.
Ý nghĩa của "ny" trong tiếng Việt
Mới được làm, phát minh hoặc phát triển.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ny"
-
"Jeg har købt en ny bil."
"Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới."
-
"Det er en ny restaurant i byen."
"Đó là một nhà hàng mới trong thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ny"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ny" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ny" đúng ngữ cảnh
På dansk kan 'ny' bruges i mange sammenhænge, ligesom 'mới' på vietnamesisk. Vær opmærksom på ordstillingen; på dansk står adjektivet typisk foran substantivet.