(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ethanol
B1
substantiv B1 Hóa học

ethanol

/eˈtaːnol/
cồn etylic
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ethanol"

Định nghĩa (Dansk)

En farveløs, brændbar væske, der fremstilles ved gæring af sukkerholdige stoffer eller syntetisk og bruges som opløsningsmiddel, desinfektionsmiddel og i drikkevarer.

Ý nghĩa của "ethanol" trong tiếng Việt

Một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, dễ cháy được tạo ra bởi quá trình lên men tự nhiên của đường; cồn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ethanol"

  • "Ethanol bruges som desinfektionsmiddel."

    "Ethanol được sử dụng như một chất khử trùng."

  • "Ethanol fremstilles ved gæring af sukker."

    "Ethanol được sản xuất bằng cách lên men đường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ethanol"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ethanol" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ethanol" đúng ngữ cảnh

Ethanol là từ thông dụng và chính xác hơn so với 'alkohol' khi nói về mặt hóa học. Cả hai đều có thể dùng để chỉ cồn trong đồ uống có cồn, nhưng ethanol thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ethanol"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ethanol
Jeg hældte ethanol i tanken.
(Tôi đổ ethanol vào bình xăng.)
Xác định số ít ethanolen
Ethanolen er brandfarlig.
(Ethanol dễ cháy.)
Nguyên thể số nhiều ethanoler
Laboratoriet har mange forskellige ethanoler.
(Phòng thí nghiệm có nhiều loại ethanol khác nhau.)
Xác định số nhiều ethanolerne
Ethanolerne blev opbevaret sikkert.
(Các loại ethanol được bảo quản an toàn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Laboratoriet testede forskellige ethanoler for deres renhed."

    "Phòng thí nghiệm đã kiểm tra các loại ethanol khác nhau về độ tinh khiết của chúng."

  • "Der findes mange ethanoler på markedet, men kvaliteten varierer."

    "Có nhiều loại ethanol trên thị trường, nhưng chất lượng khác nhau."

  • "Virksomheden producerer store mængder af ethanoler til industriel brug."

    "Công ty sản xuất một lượng lớn ethanol để sử dụng trong công nghiệp."