ethanol
Định nghĩa & Giải nghĩa "ethanol"
Định nghĩa (Dansk)
En farveløs, brændbar væske, der fremstilles ved gæring af sukkerholdige stoffer eller syntetisk og bruges som opløsningsmiddel, desinfektionsmiddel og i drikkevarer.
Ý nghĩa của "ethanol" trong tiếng Việt
Một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, dễ cháy được tạo ra bởi quá trình lên men tự nhiên của đường; cồn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ethanol"
-
"Ethanol bruges som desinfektionsmiddel."
"Ethanol được sử dụng như một chất khử trùng."
-
"Ethanol fremstilles ved gæring af sukker."
"Ethanol được sản xuất bằng cách lên men đường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ethanol"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ethanol" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ethanol" đúng ngữ cảnh
Ethanol là từ thông dụng và chính xác hơn so với 'alkohol' khi nói về mặt hóa học. Cả hai đều có thể dùng để chỉ cồn trong đồ uống có cồn, nhưng ethanol thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ethanol"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ethanol |
Jeg hældte ethanol i tanken.
(Tôi đổ ethanol vào bình xăng.) |
| Xác định số ít | ethanolen |
Ethanolen er brandfarlig.
(Ethanol dễ cháy.) |
| Nguyên thể số nhiều | ethanoler |
Laboratoriet har mange forskellige ethanoler.
(Phòng thí nghiệm có nhiều loại ethanol khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | ethanolerne |
Ethanolerne blev opbevaret sikkert.
(Các loại ethanol được bảo quản an toàn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Laboratoriet testede forskellige ethanoler for deres renhed."
"Phòng thí nghiệm đã kiểm tra các loại ethanol khác nhau về độ tinh khiết của chúng."
- "Der findes mange ethanoler på markedet, men kvaliteten varierer."
"Có nhiều loại ethanol trên thị trường, nhưng chất lượng khác nhau."
- "Virksomheden producerer store mængder af ethanoler til industriel brug."
"Công ty sản xuất một lượng lớn ethanol để sử dụng trong công nghiệp."