(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eventyrer
B1
substantiv B1 Du lịch, Tính cách

eventyrer

/eˈvɛnˌtyːrɐ/
người tìm kiếm phiêu lưu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eventyrer"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der søger spænding og nye oplevelser gennem dristige og udfordrende aktiviteter.

Ý nghĩa của "eventyrer" trong tiếng Việt

Một người chủ động tìm kiếm và tận hưởng những trải nghiệm mới, thú vị và thường mạo hiểm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eventyrer"

  • "Han er en ægte eventyrer, der har rejst verden rundt."

    "Anh ấy là một người tìm kiếm phiêu lưu thực thụ, người đã đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "Hun drømmer om at blive en eventyrer og udforske fjerne egne."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một người tìm kiếm phiêu lưu và khám phá những vùng đất xa xôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eventyrer"

Đồng nghĩa

eventyrlysten person (Người có tinh thần phiêu lưu) risikovillig person (Người thích mạo hiểm)

Trái nghĩa

hjemmefødning (Người thích ở nhà) forsigtig person (Người cẩn trọng)

Cách dùng "eventyrer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "eventyrer" đúng ngữ cảnh

Từ 'eventyrer' thường được dùng để chỉ những người chủ động tìm kiếm những trải nghiệm mới, mạo hiểm và thú vị. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự dũng cảm và khao khát khám phá.

Bảng chia từ (Bøjning) của "eventyrer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít eventyrer
Han er en eventyrer, der rejser verden rundt.
(Anh ấy là một nhà thám hiểm đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Xác định số ít eventyreren
Eventyreren fortalte om sine spændende oplevelser.
(Nhà thám hiểm kể về những trải nghiệm thú vị của mình.)
Nguyên thể số nhiều eventyrere
Der var mange eventyrere samlet til konferencen.
(Có rất nhiều nhà thám hiểm tập trung tại hội nghị.)
Xác định số nhiều eventyrerne
Eventyrerne delte deres erfaringer med hinanden.
(Các nhà thám hiểm chia sẻ kinh nghiệm của họ với nhau.)