eventyrer
Định nghĩa & Giải nghĩa "eventyrer"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der søger spænding og nye oplevelser gennem dristige og udfordrende aktiviteter.
Ý nghĩa của "eventyrer" trong tiếng Việt
Một người chủ động tìm kiếm và tận hưởng những trải nghiệm mới, thú vị và thường mạo hiểm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eventyrer"
-
"Han er en ægte eventyrer, der har rejst verden rundt."
"Anh ấy là một người tìm kiếm phiêu lưu thực thụ, người đã đi du lịch vòng quanh thế giới."
-
"Hun drømmer om at blive en eventyrer og udforske fjerne egne."
"Cô ấy mơ ước trở thành một người tìm kiếm phiêu lưu và khám phá những vùng đất xa xôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eventyrer"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eventyrer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "eventyrer" đúng ngữ cảnh
Từ 'eventyrer' thường được dùng để chỉ những người chủ động tìm kiếm những trải nghiệm mới, mạo hiểm và thú vị. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự dũng cảm và khao khát khám phá.
Bảng chia từ (Bøjning) của "eventyrer"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | eventyrer |
Han er en eventyrer, der rejser verden rundt.
(Anh ấy là một nhà thám hiểm đi du lịch vòng quanh thế giới.) |
| Xác định số ít | eventyreren |
Eventyreren fortalte om sine spændende oplevelser.
(Nhà thám hiểm kể về những trải nghiệm thú vị của mình.) |
| Nguyên thể số nhiều | eventyrere |
Der var mange eventyrere samlet til konferencen.
(Có rất nhiều nhà thám hiểm tập trung tại hội nghị.) |
| Xác định số nhiều | eventyrerne |
Eventyrerne delte deres erfaringer med hinanden.
(Các nhà thám hiểm chia sẻ kinh nghiệm của họ với nhau.) |