fabrik
Định nghĩa & Giải nghĩa "fabrik"
Định nghĩa (Dansk)
En industriel virksomhed, hvor råmaterialer forarbejdes til færdige produkter.
Ý nghĩa của "fabrik" trong tiếng Việt
Một địa điểm công nghiệp nơi nguyên liệu thô được chuyển đổi hoặc tinh chế thành các dạng hữu ích hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fabrik"
-
"Denne fabrik producerer biler."
"Nhà máy này sản xuất ô tô."
-
"Han arbejder på en fabrik i udkanten af byen."
"Anh ấy làm việc tại một nhà máy ở ngoại ô thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fabrik"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fabrik" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fabrik" đúng ngữ cảnh
Từ 'fabrik' thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Đan Mạch so với các từ tương đương khác. Cần chú ý đến cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fabrik"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fabrik |
Jeg arbejder på en fabrik.
(Tôi làm việc trong một nhà máy.) |
| Xác định số ít | fabrikken |
Fabrikken er meget stor.
(Nhà máy đó rất lớn.) |
| Nguyên thể số nhiều | fabrikker |
Der er mange fabrikker i byen.
(Có nhiều nhà máy trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | fabrikkerne |
Fabrikkerne producerer forskellige varer.
(Các nhà máy sản xuất các loại hàng hóa khác nhau.) |