(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fabrik
A2
substantiv A2 Công nghiệp, Sản xuất

fabrik

/faˈbrik/
nhà máy chế biến
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fabrik"

Định nghĩa (Dansk)

En industriel virksomhed, hvor råmaterialer forarbejdes til færdige produkter.

Ý nghĩa của "fabrik" trong tiếng Việt

Một địa điểm công nghiệp nơi nguyên liệu thô được chuyển đổi hoặc tinh chế thành các dạng hữu ích hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fabrik"

  • "Denne fabrik producerer biler."

    "Nhà máy này sản xuất ô tô."

  • "Han arbejder på en fabrik i udkanten af byen."

    "Anh ấy làm việc tại một nhà máy ở ngoại ô thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fabrik"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fabrik" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fabrik" đúng ngữ cảnh

Từ 'fabrik' thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Đan Mạch so với các từ tương đương khác. Cần chú ý đến cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fabrik"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fabrik
Jeg arbejder på en fabrik.
(Tôi làm việc trong một nhà máy.)
Xác định số ít fabrikken
Fabrikken er meget stor.
(Nhà máy đó rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều fabrikker
Der er mange fabrikker i byen.
(Có nhiều nhà máy trong thành phố.)
Xác định số nhiều fabrikkerne
Fabrikkerne producerer forskellige varer.
(Các nhà máy sản xuất các loại hàng hóa khác nhau.)