(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa virksomhed
A2
substantiv A2 Kinh tế

virksomhed

/ˈviɐ̯ksomˌheð/
kinh doanh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "virksomhed"

Định nghĩa (Dansk)

En organisation eller økonomisk system, hvor varer eller tjenesteydelser udveksles for hinanden eller for penge.

Ý nghĩa của "virksomhed" trong tiếng Việt

Một tổ chức hoặc hệ thống kinh tế nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi cho nhau hoặc để lấy tiền.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "virksomhed"

  • "Han arbejder i en stor virksomhed."

    "Anh ấy làm việc trong một công ty lớn."

  • "Virksomheden eksporterer sine produkter til udlandet."

    "Công ty xuất khẩu các sản phẩm của mình ra nước ngoài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "virksomhed"

Đồng nghĩa

foretagende (doanh nghiệp)

Cách dùng "virksomhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "virksomhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'virksomhed' thường được dùng để chỉ các công ty hoặc doanh nghiệp có quy mô vừa và lớn. Có thể dùng từ 'forretning' cho các cửa hàng nhỏ lẻ hoặc công việc kinh doanh nhỏ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "virksomhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít virksomhed
Hun arbejder i en stor virksomhed.
(Cô ấy làm việc trong một công ty lớn.)
Xác định số ít virksomheden
Virksomheden har mange ansatte.
(Công ty đó có nhiều nhân viên.)
Nguyên thể số nhiều virksomheder
Der er mange små virksomheder i byen.
(Có rất nhiều công ty nhỏ trong thành phố.)
Xác định số nhiều virksomhederne
Virksomhederne skal betale skat.
(Các công ty phải trả thuế.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Virksomheden har mange ansatte."

    "Công ty đó có nhiều nhân viên."

  • "Jeg arbejder i virksomheden."

    "Tôi làm việc trong công ty đó."

  • "Direktøren leder virksomheden."

    "Giám đốc điều hành công ty đó."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han startede en virksomhed for fem år siden."

    "Anh ấy đã thành lập một công ty cách đây năm năm."

  • "Det er en stor virksomhed med mange ansatte."

    "Đó là một công ty lớn với nhiều nhân viên."

  • "Hun drømmer om at eje en succesfuld virksomhed."

    "Cô ấy mơ ước sở hữu một công ty thành công."

Danh từ ghép
  • "Virksomhedsledelsen har truffet en vigtig beslutning."

    "Ban lãnh đạo công ty đã đưa ra một quyết định quan trọng."

  • "Denne virksomhedsstrategi er meget ambitiøs."

    "Chiến lược công ty này rất tham vọng."

  • "Vi har brug for en virksomhedsrevisor til at gennemgå regnskaberne."

    "Chúng tôi cần một kiểm toán viên công ty để xem xét các báo cáo tài chính."

Sở hữu cách (-s)
  • "Virksomhedens overskud steg markant sidste år."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể vào năm ngoái."

  • "Jeg er interesseret i virksomhedens strategi for bæredygtighed."

    "Tôi quan tâm đến chiến lược bền vững của công ty."

  • "Virksomhedens direktør annoncerede de nye planer."

    "Giám đốc của công ty đã công bố các kế hoạch mới."