(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa produktionsanlæg
B1
substantiv B1 Kinh tế, Sản xuất

produktionsanlæg

/pʁoduksjonsˌænlɛɡ/
cơ sở sản xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "produktionsanlæg"

Định nghĩa (Dansk)

Et sted hvor varer bliver produceret eller samlet.

Ý nghĩa của "produktionsanlæg" trong tiếng Việt

Một địa điểm nơi hàng hóa được sản xuất hoặc lắp ráp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "produktionsanlæg"

  • "Virksomheden investerede i et nyt produktionsanlæg for at øge kapaciteten."

    "Công ty đã đầu tư vào một cơ sở sản xuất mới để tăng năng lực."

  • "Myndighederne inspicerede produktionsanlægget for at sikre overholdelse af miljøstandarder."

    "Chính quyền đã kiểm tra cơ sở sản xuất để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "produktionsanlæg"

Đồng nghĩa

Cách dùng "produktionsanlæg" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "produktionsanlæg" đúng ngữ cảnh

“Produktionsanlæg” là một thuật ngữ chung chỉ các cơ sở vật chất được sử dụng cho việc sản xuất. Cần phân biệt với các từ khác như “fabrik” (nhà máy) thường chỉ một tòa nhà cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "produktionsanlæg"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít produktionsanlæg
Virksomheden investerede i et nyt produktionsanlæg.
(Công ty đã đầu tư vào một nhà máy sản xuất mới.)
Xác định số ít produktionsanlægget
Produktionsanlægget er meget moderne.
(Nhà máy sản xuất này rất hiện đại.)
Nguyên thể số nhiều produktionsanlæg
De har flere produktionsanlæg i udlandet.
(Họ có một vài nhà máy sản xuất ở nước ngoài.)
Xác định số nhiều produktionsanlæggene
Produktionsanlæggene skal moderniseres.
(Các nhà máy sản xuất cần được hiện đại hóa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et nyt produktionsanlæg er blevet bygget i nærheden af byen."

    "Một nhà máy sản xuất mới đã được xây dựng gần thành phố."

  • "Produktionsanlægget beskæftiger over 500 medarbejdere."

    "Nhà máy sản xuất này sử dụng hơn 500 nhân viên."

  • "Jeg besøgte et moderne produktionsanlæg i sidste uge."

    "Tôi đã tham quan một nhà máy sản xuất hiện đại vào tuần trước."

Sở hữu cách (-s)
  • "Produktionsanlæggets effektivitet er afgørende for virksomhedens overskud."

    "Hiệu quả của nhà máy sản xuất là yếu tố quyết định lợi nhuận của công ty."

  • "Jeg besøgte produktionsanlæggets kantine i går."

    "Tôi đã ghé thăm nhà ăn của nhà máy sản xuất ngày hôm qua."

  • "Lukningen af produktionsanlæggets port skete præcis klokken 17:00."

    "Việc đóng cổng của nhà máy sản xuất diễn ra chính xác vào lúc 17:00."