fænomener
Định nghĩa & Giải nghĩa "fænomener"
Định nghĩa (Dansk)
Flertal af 'fænomen': observerbare begivenheder, kendsgerninger eller situationer; noget bemærkelsesværdigt eller usædvanligt.
Ý nghĩa của "fænomener" trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'phenomenon': những sự kiện, hiện tượng, hoặc tình huống có thể quan sát được; điều gì đó đáng chú ý hoặc nổi bật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fænomener"
-
"Klimaforandringer er et globalt fænomen, der påvirker alle lande."
"Biến đổi khí hậu là một hiện tượng toàn cầu ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia."
-
"Sociale medier har skabt nye fænomener inden for kommunikation."
"Mạng xã hội đã tạo ra những hiện tượng mới trong lĩnh vực truyền thông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fænomener"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fænomener" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fænomener" đúng ngữ cảnh
Từ 'fænomener' là dạng số nhiều của 'fænomen'. Chú ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng. Nó tương đương với 'hiện tượng' trong tiếng Việt khi nói về những sự kiện có thể quan sát được hoặc những điều đáng chú ý.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fænomener"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fænomen |
Et interessant fænomen opstod under eksperimentet.
(Một hiện tượng thú vị đã xảy ra trong quá trình thí nghiệm.) |
| Xác định số ít | fænomenet |
Jeg har studeret fænomenet i årevis.
(Tôi đã nghiên cứu hiện tượng này trong nhiều năm.) |
| Nguyên thể số nhiều | fænomener |
Der er mange uforklarlige fænomener i verden.
(Có rất nhiều hiện tượng không thể giải thích được trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | fænomenerne |
Vi skal undersøge fænomenerne nærmere.
(Chúng ta cần điều tra các hiện tượng này kỹ hơn.) |