faglig
Định nghĩa & Giải nghĩa "faglig"
Định nghĩa (Dansk)
Vedrørende eller karakteristisk for et bestemt fag eller profession.
Ý nghĩa của "faglig" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một ngành học thuật hoặc chuyên môn cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "faglig"
-
"Han har en faglig baggrund inden for ingeniørvidenskab."
"Anh ấy có nền tảng chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật."
-
"Det er vigtigt at holde sig opdateret med den seneste faglige udvikling."
"Điều quan trọng là phải cập nhật những phát triển chuyên môn mới nhất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "faglig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "faglig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "faglig" đúng ngữ cảnh
Từ 'faglig' thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến chuyên môn, học thuật hoặc công việc cụ thể. Cần phân biệt với 'professionel' (chuyên nghiệp), mặc dù đôi khi chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh nhất định.