(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa faglig
B1
adjektiv B1 Giáo dục, Nghiên cứu khoa học, Chuyên môn

faglig

ˈfæːˀwli/
chuyên ngành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "faglig"

Định nghĩa (Dansk)

Vedrørende eller karakteristisk for et bestemt fag eller profession.

Ý nghĩa của "faglig" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một ngành học thuật hoặc chuyên môn cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "faglig"

  • "Han har en faglig baggrund inden for ingeniørvidenskab."

    "Anh ấy có nền tảng chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật."

  • "Det er vigtigt at holde sig opdateret med den seneste faglige udvikling."

    "Điều quan trọng là phải cập nhật những phát triển chuyên môn mới nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "faglig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "faglig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "faglig" đúng ngữ cảnh

Từ 'faglig' thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến chuyên môn, học thuật hoặc công việc cụ thể. Cần phân biệt với 'professionel' (chuyên nghiệp), mặc dù đôi khi chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh nhất định.

Bảng chia từ (Bøjning) của "faglig"