(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa specialiseret
B1
adjektiv B1 Giáo dục, Ngôn ngữ học ứng dụng, Kinh doanh, Kỹ thuật

specialiseret

spesjaliˈseːˀɐð
chuyên dụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "specialiseret"

Định nghĩa (Dansk)

Designet eller beregnet til en bestemt opgave eller et bestemt formål.

Ý nghĩa của "specialiseret" trong tiếng Việt

Được thiết kế hoặc dự định cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "specialiseret"

  • "Dette er et specialiseret stykke værktøj til at fjerne fiskeben."

    "Đây là một dụng cụ chuyên dụng để loại bỏ xương cá."

  • "Lægen er specialiseret i behandling af hjertesygdomme."

    "Bác sĩ này chuyên điều trị các bệnh về tim mạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "specialiseret"

Đồng nghĩa

dedikeret (dành riêng) ekspert (chuyên gia)

Trái nghĩa

Cách dùng "specialiseret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "specialiseret" đúng ngữ cảnh

Từ 'specialiseret' thường được dùng để chỉ những vật dụng, công cụ, hoặc kiến thức được thiết kế riêng cho một mục đích cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chuyên biệt và hiệu quả trong một lĩnh vực nhất định. Cần phân biệt với 'speciel' (đặc biệt) vì 'specialiseret' mang ý nghĩa chuyên môn sâu hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "specialiseret"