(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fiktiv
B1
adjektiv B1 Văn học, Truyền thông

fiktiv

ˈfikˌtiˀv
hư cấu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fiktiv"

Định nghĩa (Dansk)

som er opdigtet; ikke virkelig

Ý nghĩa của "fiktiv" trong tiếng Việt

Thuộc về hư cấu, tưởng tượng; không có thật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fiktiv"

  • "Romanen er en fiktiv fortælling om en ung piges liv."

    "Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện hư cấu về cuộc đời của một cô gái trẻ."

  • "Filmen er baseret på en fiktiv historie, men den er inspireret af virkelige begivenheder."

    "Bộ phim dựa trên một câu chuyện hư cấu, nhưng nó được lấy cảm hứng từ các sự kiện có thật."

Cách dùng "fiktiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fiktiv" đúng ngữ cảnh

Từ 'fiktiv' thường được sử dụng để mô tả những câu chuyện, nhân vật hoặc sự kiện không có thật, được tạo ra từ trí tưởng tượng. Cần phân biệt với 'simuleret' (mô phỏng) hoặc 'hypotetisk' (giả thuyết).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fiktiv"