hypotetisk
/hypoteˈtisk/
giả định
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "hypotetisk"
Định nghĩa (Dansk)
Baseret på eller fungerende som en hypotese.
Ý nghĩa của "hypotetisk" trong tiếng Việt
Dựa trên hoặc đóng vai trò như một giả thuyết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hypotetisk"
-
"Det er en hypotetisk situation."
"Đó là một tình huống giả định."
-
"Vi diskuterer en hypotetisk mulighed."
"Chúng ta đang thảo luận về một khả năng giả định."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hypotetisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hypotetisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hypotetisk" đúng ngữ cảnh
Từ "hypotetisk" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như "giả định" trong tiếng Việt, thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó dựa trên một giả thuyết và chưa được chứng minh.