opfindsom
Định nghĩa & Giải nghĩa "opfindsom"
Định nghĩa (Dansk)
Karakteriseret ved evnen til at finde på eller skabe noget nyt og originalt.
Ý nghĩa của "opfindsom" trong tiếng Việt
Mới lạ, độc đáo và thú vị.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opfindsom"
-
"Han er en meget opfindsom ingeniør."
"Anh ấy là một kỹ sư rất sáng tạo."
-
"Hun kom med en opfindsom løsning på problemet."
"Cô ấy đã đưa ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opfindsom"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opfindsom" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opfindsom" đúng ngữ cảnh
Từ 'opfindsom' thường được dùng để chỉ khả năng sáng tạo và tạo ra những điều mới mẻ, độc đáo. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự thông minh và khéo léo trong việc tìm tòi, khám phá.