(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opfindsom
B1
adjektiv B1 Chung (General)

opfindsom

ɔˈfɛnˀdsɔm
lời giải thích mới lạ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opfindsom"

Định nghĩa (Dansk)

Karakteriseret ved evnen til at finde på eller skabe noget nyt og originalt.

Ý nghĩa của "opfindsom" trong tiếng Việt

Mới lạ, độc đáo và thú vị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opfindsom"

  • "Han er en meget opfindsom ingeniør."

    "Anh ấy là một kỹ sư rất sáng tạo."

  • "Hun kom med en opfindsom løsning på problemet."

    "Cô ấy đã đưa ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opfindsom"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "opfindsom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opfindsom" đúng ngữ cảnh

Từ 'opfindsom' thường được dùng để chỉ khả năng sáng tạo và tạo ra những điều mới mẻ, độc đáo. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự thông minh và khéo léo trong việc tìm tòi, khám phá.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opfindsom"