jordnær
Định nghĩa & Giải nghĩa "jordnær"
Định nghĩa (Dansk)
realistisk og praktisk orienteret; med begge ben plantet på jorden
Ý nghĩa của "jordnær" trong tiếng Việt
Một người có quan điểm rõ ràng về khả năng và tình huống của bản thân; khôn ngoan và thực tế.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "jordnær"
-
"Han er en meget jordnær person."
"Anh ấy là một người rất thực tế."
-
"Hun har en jordnær tilgang til problemer."
"Cô ấy có một cách tiếp cận thực tế đối với các vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "jordnær"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "jordnær" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "jordnær" đúng ngữ cảnh
Từ 'jordnær' miêu tả một người thực tế, không viển vông, có khả năng đánh giá tình hình một cách khách quan và đưa ra quyết định sáng suốt. Nó gần nghĩa với 'thực tế', 'khôn ngoan' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái mạnh hơn về sự ổn định và khả năng giữ vững lập trường.