(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jordnær
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Tính cách

jordnær

ˈjɔʁdˌnɛːɐ̯ˀ
người vững vàng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jordnær"

Định nghĩa (Dansk)

realistisk og praktisk orienteret; med begge ben plantet på jorden

Ý nghĩa của "jordnær" trong tiếng Việt

Một người có quan điểm rõ ràng về khả năng và tình huống của bản thân; khôn ngoan và thực tế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "jordnær"

  • "Han er en meget jordnær person."

    "Anh ấy là một người rất thực tế."

  • "Hun har en jordnær tilgang til problemer."

    "Cô ấy có một cách tiếp cận thực tế đối với các vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "jordnær"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "jordnær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "jordnær" đúng ngữ cảnh

Từ 'jordnær' miêu tả một người thực tế, không viển vông, có khả năng đánh giá tình hình một cách khách quan và đưa ra quyết định sáng suốt. Nó gần nghĩa với 'thực tế', 'khôn ngoan' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái mạnh hơn về sự ổn định và khả năng giữ vững lập trường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "jordnær"