(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kreativ
B1
adjektiv B1 Giáo dục, Kinh doanh, Nghệ thuật

kreativ

/kʁeːaˈtiˀw/
phương pháp sáng tạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kreativ"

Định nghĩa (Dansk)

At være nyskabende og have evnen til at skabe noget originalt.

Ý nghĩa của "kreativ" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc sử dụng trí tưởng tượng hoặc những ý tưởng độc đáo để tạo ra một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kreativ"

  • "Hun er en meget kreativ kunstner."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ rất sáng tạo."

  • "Vi har brug for kreative løsninger på dette problem."

    "Chúng ta cần những giải pháp sáng tạo cho vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kreativ"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kreativ" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kreativ" đúng ngữ cảnh

Từ 'kreativ' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sáng tạo' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả người, ý tưởng, hoặc sản phẩm có tính sáng tạo, độc đáo.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kreativ"