kreativ
Định nghĩa & Giải nghĩa "kreativ"
Định nghĩa (Dansk)
At være nyskabende og have evnen til at skabe noget originalt.
Ý nghĩa của "kreativ" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc sử dụng trí tưởng tượng hoặc những ý tưởng độc đáo để tạo ra một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kreativ"
-
"Hun er en meget kreativ kunstner."
"Cô ấy là một nghệ sĩ rất sáng tạo."
-
"Vi har brug for kreative løsninger på dette problem."
"Chúng ta cần những giải pháp sáng tạo cho vấn đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kreativ"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kreativ" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kreativ" đúng ngữ cảnh
Từ 'kreativ' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sáng tạo' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả người, ý tưởng, hoặc sản phẩm có tính sáng tạo, độc đáo.