(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fase
B1
substantiv B1 Tổng quát

fase

/ˈfæsə/
giai đoạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fase"

Định nghĩa (Dansk)

En afgrænset periode eller del af et forløb, en udvikling eller en proces.

Ý nghĩa của "fase" trong tiếng Việt

Một giai đoạn hoặc thời kỳ riêng biệt trong một quá trình thay đổi hoặc hình thành một phần sự phát triển của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fase"

  • "Vi er i en kritisk fase af forhandlingerne."

    "Chúng ta đang ở trong một giai đoạn quan trọng của các cuộc đàm phán."

  • "Barnet er i en vigtig fase af sin udvikling."

    "Đứa trẻ đang ở trong một giai đoạn quan trọng của sự phát triển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fase"

Đồng nghĩa

etappe (giai đoạn, chặng) stadium (giai đoạn, thời kỳ)

Cách dùng "fase" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fase" đúng ngữ cảnh

Từ 'fase' thường được dùng để chỉ một giai đoạn trong một quá trình hoặc sự phát triển. Nó tương đương với 'stage' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'periode' (thời kỳ) có thể mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nằm trong một quá trình cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fase"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fase
Virksomheden er i en kritisk fase.
(Công ty đang ở trong một giai đoạn quan trọng.)
Xác định số ít fasen
Jeg er bekymret for fasen, vi er i.
(Tôi lo lắng về giai đoạn mà chúng ta đang ở.)
Nguyên thể số nhiều faser
Projektet har mange faser.
(Dự án có nhiều giai đoạn.)
Xác định số nhiều faserne
Vi er ved at afslutte faserne i projektet.
(Chúng tôi sắp hoàn thành các giai đoạn của dự án.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Den første fase af projektet er nu afsluttet."

    "Giai đoạn đầu tiên của dự án hiện đã hoàn thành."

  • "I den indledende fase var der mange udfordringer."

    "Trong giai đoạn ban đầu, có rất nhiều thách thức."

  • "Hver fase af udviklingen kræver omhyggelig planlægning."

    "Mỗi giai đoạn phát triển đều đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận."

Danh từ ghép
  • "Udviklingsfasen for det nye produkt er nu afsluttet."

    "Giai đoạn phát triển của sản phẩm mới hiện đã hoàn thành."

  • "Virksomheden er i en kritisk omstillingsfase."

    "Công ty đang trong một giai đoạn chuyển đổi quan trọng."

  • "I den indledende fase af projektet var der mange udfordringer."

    "Trong giai đoạn đầu của dự án, có rất nhiều thách thức."