fase
Định nghĩa & Giải nghĩa "fase"
Định nghĩa (Dansk)
En afgrænset periode eller del af et forløb, en udvikling eller en proces.
Ý nghĩa của "fase" trong tiếng Việt
Một giai đoạn hoặc thời kỳ riêng biệt trong một quá trình thay đổi hoặc hình thành một phần sự phát triển của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fase"
-
"Vi er i en kritisk fase af forhandlingerne."
"Chúng ta đang ở trong một giai đoạn quan trọng của các cuộc đàm phán."
-
"Barnet er i en vigtig fase af sin udvikling."
"Đứa trẻ đang ở trong một giai đoạn quan trọng của sự phát triển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fase"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fase" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fase" đúng ngữ cảnh
Từ 'fase' thường được dùng để chỉ một giai đoạn trong một quá trình hoặc sự phát triển. Nó tương đương với 'stage' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'periode' (thời kỳ) có thể mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nằm trong một quá trình cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fase"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fase |
Virksomheden er i en kritisk fase.
(Công ty đang ở trong một giai đoạn quan trọng.) |
| Xác định số ít | fasen |
Jeg er bekymret for fasen, vi er i.
(Tôi lo lắng về giai đoạn mà chúng ta đang ở.) |
| Nguyên thể số nhiều | faser |
Projektet har mange faser.
(Dự án có nhiều giai đoạn.) |
| Xác định số nhiều | faserne |
Vi er ved at afslutte faserne i projektet.
(Chúng tôi sắp hoàn thành các giai đoạn của dự án.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Den første fase af projektet er nu afsluttet."
"Giai đoạn đầu tiên của dự án hiện đã hoàn thành."
- "I den indledende fase var der mange udfordringer."
"Trong giai đoạn ban đầu, có rất nhiều thách thức."
- "Hver fase af udviklingen kræver omhyggelig planlægning."
"Mỗi giai đoạn phát triển đều đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận."
- "Udviklingsfasen for det nye produkt er nu afsluttet."
"Giai đoạn phát triển của sản phẩm mới hiện đã hoàn thành."
- "Virksomheden er i en kritisk omstillingsfase."
"Công ty đang trong một giai đoạn chuyển đổi quan trọng."
- "I den indledende fase af projektet var der mange udfordringer."
"Trong giai đoạn đầu của dự án, có rất nhiều thách thức."