(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa katastrofe
B1
substantiv B1 Tổng quát

katastrofe

/kʰætsɐˈstroːfə/
thảm họa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "katastrofe"

Định nghĩa (Dansk)

En pludselig og voldsom begivenhed, der forårsager stor skade og lidelse.

Ý nghĩa của "katastrofe" trong tiếng Việt

Một sự kiện bất ngờ gây ra rắc rối hoặc đau khổ lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "katastrofe"

  • "Tsunamien var en frygtelig katastrofe."

    "Sóng thần là một thảm họa kinh hoàng."

  • "Jordskælvet forårsagede en stor katastrofe i byen."

    "Trận động đất đã gây ra một thảm họa lớn trong thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "katastrofe"

Đồng nghĩa

Cách dùng "katastrofe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "katastrofe" đúng ngữ cảnh

Từ 'katastrofe' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thảm họa' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những sự kiện lớn gây ra thiệt hại nghiêm trọng. Cần phân biệt với các từ như 'ulykke' (tai nạn) có mức độ nhỏ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "katastrofe"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít katastrofe
Naturkatastrofer kan have alvorlige konsekvenser.
(Các thảm họa tự nhiên có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.)
Xác định số ít katastrofen
Katastrofen ramte byen hårdt.
(Thảm họa đã giáng xuống thành phố một cách nặng nề.)
Nguyên thể số nhiều katastrofer
Klimaændringer øger risikoen for katastrofer.
(Biến đổi khí hậu làm tăng nguy cơ xảy ra các thảm họa.)
Xác định số nhiều katastroferne
Katastroferne i det 20. århundrede var mange og alvorlige.
(Các thảm họa trong thế kỷ 20 rất nhiều và nghiêm trọng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der skete en katastrofe på fabrikken i går."

    "Một thảm họa đã xảy ra tại nhà máy ngày hôm qua."

  • "Det var en stor katastrofe for mange familier."

    "Đó là một thảm họa lớn đối với nhiều gia đình."

  • "Jordskælvet var en frygtelig katastrofe."

    "Trận động đất là một thảm họa khủng khiếp."

Sở hữu cách (-s)
  • "Katastrofens omfang var enormt."

    "Mức độ của thảm họa là vô cùng lớn."

  • "Regeringens håndtering af katastrofens efterspil blev kritiseret."

    "Cách chính phủ xử lý hậu quả của thảm họa đã bị chỉ trích."

  • "Vi taler om katastrofens ofre."

    "Chúng ta đang nói về các nạn nhân của thảm họa."