(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aggressiv
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

aggressiv

/ɑɡrɛˈsiv/
hung hăng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aggressiv"

Định nghĩa (Dansk)

Tilbøjelig til vold eller fjendtlig adfærd.

Ý nghĩa của "aggressiv" trong tiếng Việt

Sẵn sàng hoặc có khả năng tấn công hoặc đối đầu; đặc trưng bởi hoặc là kết quả của sự hung hăng, xâm lược.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "aggressiv"

  • "Han blev aggressiv, da han tabte spillet."

    "Anh ta trở nên hung hăng khi thua trận."

  • "En aggressiv hund gøede ad os."

    "Một con chó hung hăng sủa chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggressiv"

Đồng nghĩa

stridslysten (hiếu chiến) fjendtlig (thù địch)

Trái nghĩa

Cách dùng "aggressiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "aggressiv" đúng ngữ cảnh

Từ 'aggressiv' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'hung hăng' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ thái độ hoặc hành vi sẵn sàng tấn công hoặc gây hấn. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự quyết đoán hoặc mạnh mẽ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "aggressiv"