uvenlig
ˈuˌve̝nliˀ
một cách không thân thiện
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "uvenlig"
Định nghĩa (Dansk)
Som viser mangel på venlighed; ikke imødekommende eller sympatisk.
Ý nghĩa của "uvenlig" trong tiếng Việt
Một cách không thân thiện; không có sự thân thiện.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uvenlig"
-
"Han gav mig et uvenligt blik."
"Anh ta nhìn tôi một cách không thân thiện."
-
"Hun svarede på en uvenlig måde."
"Cô ấy trả lời một cách không thân thiện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uvenlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uvenlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uvenlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'uvenlig' mang nghĩa không thân thiện, thiếu thiện cảm. Cần phân biệt với 'fjendtlig' (thù địch), mang sắc thái mạnh hơn.