(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa venskab
A2
substantiv A2 Xã hội học, Giáo dục, Học thuật

venskab

[ˈvɛnskæːˀp]
tình bằng hữu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "venskab"

Định nghĩa (Dansk)

En relation mellem mennesker baseret på gensidig tillid, respekt og hengivenhed.

Ý nghĩa của "venskab" trong tiếng Việt

Trạng thái thân thiện và chia sẻ sở thích với những người khác; tình bạn, sự thân thiết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "venskab"

  • "De har et stærkt venskab."

    "Họ có một tình bạn bền chặt."

  • "Venskab er vigtigt for mig."

    "Tình bạn rất quan trọng đối với tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "venskab"

Đồng nghĩa

Cách dùng "venskab" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "venskab" đúng ngữ cảnh

Từ 'venskab' diễn tả mối quan hệ bạn bè nói chung. Cần phân biệt với 'kammeratskab' (tình bạn bè giữa những người có cùng hoạt động, sở thích, ví dụ như đồng đội thể thao) và 'fortrolighed' (sự tin tưởng, tín nhiệm lẫn nhau, thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết, gần gũi).

Bảng chia từ (Bøjning) của "venskab"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít venskab
Et venskab er vigtigt for mange mennesker.
(Tình bạn rất quan trọng đối với nhiều người.)
Xác định số ít venskabet
Venskabet mellem dem varede hele livet.
(Tình bạn giữa họ kéo dài suốt cuộc đời.)
Nguyên thể số nhiều venskaber
De har mange venskaber rundt om i verden.
(Họ có nhiều tình bạn trên khắp thế giới.)
Xác định số nhiều venskaberne
Venskaberne blev stærkere med tiden.
(Những tình bạn trở nên mạnh mẽ hơn theo thời gian.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Venskabet mellem os er meget stærkt."

    "Tình bạn giữa chúng ta rất mạnh mẽ."

  • "Jeg værdsætter virkelig det venskab, vi har."

    "Tôi thực sự trân trọng tình bạn mà chúng ta có."

  • "Hun beskrev venskabet som en livline i svære tider."

    "Cô ấy mô tả tình bạn như một sợi dây cứu sinh trong những thời điểm khó khăn."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Et venskab er vigtigt for mange mennesker."

    "Một tình bạn rất quan trọng đối với nhiều người."

  • "Jeg søger et venskab med en person, der er ærlig og loyal."

    "Tôi đang tìm kiếm một tình bạn với một người trung thực và trung thành."

  • "Hun tilbyder et venskab, som jeg værdsætter højt."

    "Cô ấy trao cho tôi một tình bạn mà tôi rất trân trọng."

Danh từ ghép
  • "Livslangt venskab er en uvurderlig gave."

    "Tình bạn suốt đời là một món quà vô giá."

  • "Deres arbejdsvenskab udviklede sig til et dybere forhold."

    "Tình bạn đồng nghiệp của họ đã phát triển thành một mối quan hệ sâu sắc hơn."

  • "Skolevenskab kan vare hele livet, hvis man plejer det."

    "Tình bạn học đường có thể kéo dài cả đời nếu bạn vun đắp nó."