(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kærlighed
A1
substantiv A1 Tổng quát

kærlighed

/ˈkʰæɐ̯liˌhe̝ð/
yêu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kærlighed"

Định nghĩa (Dansk)

En stærk følelse af hengivenhed og varme følelser over for nogen.

Ý nghĩa của "kærlighed" trong tiếng Việt

Một cảm xúc yêu thương mãnh liệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kærlighed"

  • "Jeg føler en dyb kærlighed til min familie."

    "Tôi cảm thấy một tình yêu sâu sắc dành cho gia đình mình."

  • "Kærlighed gør blind."

    "Tình yêu làm mù quáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kærlighed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kærlighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kærlighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'kærlighed' tương đương với 'tình yêu' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ một cảm xúc mạnh mẽ của sự yêu thương và gắn bó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kærlighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kærlighed
Kærlighed er en smuk følelse.
(Tình yêu là một cảm xúc đẹp.)
Xác định số ít kærligheden
Kærligheden mellem dem er stærk.
(Tình yêu giữa họ rất mạnh mẽ.)
Nguyên thể số nhiều kærligheder
Der findes mange forskellige kærligheder.
(Có rất nhiều loại tình yêu khác nhau.)
Xác định số nhiều kærlighederne
Kærlighederne i mit liv har formet mig.
(Những tình yêu trong cuộc đời tôi đã định hình tôi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Alle kærligheder er forskellige."

    "Tất cả những tình yêu đều khác nhau."

  • "Jeg har mange kærligheder i mit liv: min familie, mine venner og min hund."

    "Tôi có nhiều tình yêu trong cuộc sống của mình: gia đình tôi, bạn bè tôi và con chó của tôi."

  • "Kærligheder kan være både smukke og smertefulde."

    "Những tình yêu có thể vừa đẹp đẽ vừa đau khổ."