det
de̝ˀd
das
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "det"
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "det"
-
"Det regner."
"Trời mưa."
-
"Er det dig?"
"Có phải là bạn không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "det"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "det" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "det" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'det' là đại từ trung tính số ít, tương đương với 'nó' trong nhiều trường hợp, nhưng cũng có thể được sử dụng như một chủ ngữ giả khi không có chủ ngữ thực sự. Cần phân biệt với 'den' (giống đực/giống cái số ít) và 'de' (số nhiều).