(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa for nylig
B1
adverbium B1 Tổng quát

for nylig

/fɔr ˈnyˌle̝ːˀɡ/
ngay trước đây
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "for nylig"

Định nghĩa (Dansk)

I den seneste tid; inden for en kort periode forud for nu.

Ý nghĩa của "for nylig" trong tiếng Việt

Gần đây nhất; vừa xảy ra trước đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "for nylig"

  • "Jeg har for nylig været i København."

    "Tôi vừa mới đến Copenhagen gần đây."

  • "Hun er for nylig blevet forfremmet."

    "Cô ấy vừa mới được thăng chức gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "for nylig"

Đồng nghĩa

Cách dùng "for nylig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "for nylig" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'for nylig' thường được dùng để chỉ một sự kiện vừa mới xảy ra, gần thời điểm hiện tại. Nó tương tự như 'vừa mới', 'gần đây' trong tiếng Việt. Nên chú ý đến vị trí của nó trong câu, thường đứng trước động từ hoặc ở cuối câu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "for nylig"