for nylig
Định nghĩa & Giải nghĩa "for nylig"
Định nghĩa (Dansk)
I den seneste tid; inden for en kort periode forud for nu.
Ý nghĩa của "for nylig" trong tiếng Việt
Gần đây nhất; vừa xảy ra trước đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "for nylig"
-
"Jeg har for nylig været i København."
"Tôi vừa mới đến Copenhagen gần đây."
-
"Hun er for nylig blevet forfremmet."
"Cô ấy vừa mới được thăng chức gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "for nylig"
Đồng nghĩa
Cách dùng "for nylig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "for nylig" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'for nylig' thường được dùng để chỉ một sự kiện vừa mới xảy ra, gần thời điểm hiện tại. Nó tương tự như 'vừa mới', 'gần đây' trong tiếng Việt. Nên chú ý đến vị trí của nó trong câu, thường đứng trước động từ hoặc ở cuối câu.