senest
/seˈneːst/
chậm nhất là
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "senest"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke senere end; inden for en bestemt tidsfrist.
Ý nghĩa của "senest" trong tiếng Việt
Không muộn hơn; trước thời hạn chót.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "senest"
-
"Du skal aflevere opgaven senest på fredag."
"Bạn phải nộp bài tập chậm nhất là thứ sáu."
-
"Vi skal have svaret senest i morgen."
"Chúng ta cần có câu trả lời chậm nhất là vào ngày mai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "senest"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "senest" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "senest" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'chậm nhất là' thường dùng để chỉ một thời hạn cuối cùng. 'Senest' trong tiếng Đan Mạch cũng mang ý nghĩa tương tự. Cần chú ý đến giới từ và cấu trúc câu khi sử dụng.