(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nutidig
B1
adjektiv B1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Nghiên cứu học thuật

nutidig

ˈnuːtiːdi/
thuật ngữ đương thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nutidig"

Định nghĩa (Dansk)

Som hører til eller er typisk for den nuværende tid; moderne.

Ý nghĩa của "nutidig" trong tiếng Việt

Thuộc về thời điểm hiện tại, đương thời, hiện đại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nutidig"

  • "Nutidig arkitektur kombinerer funktionalitet med æstetik."

    "Kiến trúc đương thời kết hợp giữa tính năng và tính thẩm mỹ."

  • "Den nutidige kunstscene er præget af mangfoldighed og eksperimenter."

    "Bối cảnh nghệ thuật đương thời được đánh dấu bởi sự đa dạng và thử nghiệm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nutidig"

Đồng nghĩa

moderne (hiện đại) aktuel (hiện tại, đang diễn ra)

Trái nghĩa

gammeldags (lỗi thời, cổ hủ) fortidig (thuộc về quá khứ)

Cách dùng "nutidig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nutidig" đúng ngữ cảnh

Từ 'nutidig' thường được dùng để chỉ những thứ thuộc về hiện tại, có tính chất hiện đại, hoặc phản ánh xu hướng đương thời. Cần phân biệt với 'moderne', mặc dù có nét nghĩa tương đồng, nhưng 'moderne' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ giới hạn trong thời điểm hiện tại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nutidig"