forargelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "forargelse"
Định nghĩa (Dansk)
En følelse af vrede eller irritation over noget, man anser for at være uretfærdigt eller forkert.
Ý nghĩa của "forargelse" trong tiếng Việt
Sự bất bình, sự oán giận, điều phàn nàn (vì cảm thấy bị đối xử bất công hoặc có điều gì đó không đúng).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forargelse"
-
"Hans opførsel vakte stor forargelse i lokalsamfundet."
"Hành vi của anh ta gây ra sự bất bình lớn trong cộng đồng địa phương."
-
"Der var udbredt forargelse over regeringens beslutning."
"Có sự bất bình lan rộng về quyết định của chính phủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forargelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forargelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forargelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'forargelse' thường được dùng khi nói về sự bất bình do một hành động hoặc sự kiện gây ra. Nó mạnh hơn 'irritation' (sự khó chịu) và gần nghĩa với 'vrede' (sự giận dữ), nhưng nhấn mạnh vào sự không công bằng hoặc sai trái.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forargelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forargelse |
Hans opførsel vakte forargelse blandt naboerne.
(Hành vi của anh ta gây ra sự phẫn nộ trong số những người hàng xóm.) |
| Xác định số ít | forargelsen |
Forargelsen var tydelig i hendes ansigt.
(Sự phẫn nộ hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | forargelser |
Der var mange forargelser over hans udtalelser.
(Có rất nhiều sự phẫn nộ về những tuyên bố của anh ấy.) |
| Xác định số nhiều | forargelserne |
Forargelserne stilnede af med tiden.
(Những sự phẫn nộ lắng xuống theo thời gian.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Forargelsen over regeringens beslutning var stor."
"Sự phẫn nộ về quyết định của chính phủ là rất lớn."
- "Han kunne ikke skjule forargelsen, da han så skaden."
"Anh ấy không thể che giấu sự phẫn nộ khi nhìn thấy thiệt hại."
- "Mediernes dækning af sagen øgede forargelsen i befolkningen."
"Việc truyền thông đưa tin về vụ việc đã làm tăng sự phẫn nộ trong dân chúng."
- "Hans opførsel vakte en stor forargelse blandt publikum."
"Hành vi của anh ấy đã gây ra một sự phẫn nộ lớn trong công chúng."
- "Der opstod en forargelse, da det blev afsløret, at virksomheden havde snydt med regnskaberne."
"Đã có một sự phẫn nộ khi phát hiện ra rằng công ty đã gian lận sổ sách kế toán."
- "Filmen udløste en forargelse på grund af dens kontroversielle scener."
"Bộ phim đã gây ra một sự phẫn nộ do những cảnh gây tranh cãi của nó."