forbud
Định nghĩa & Giải nghĩa "forbud"
Định nghĩa (Dansk)
En handling, hvor noget forhindres eller nægtes, især ved lov.
Ý nghĩa của "forbud" trong tiếng Việt
Hành động cấm một điều gì đó, đặc biệt là bằng luật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbud"
-
"Der er forbud mod at ryge i skolen."
"Có lệnh cấm hút thuốc trong trường học."
-
"Regeringen indførte et forbud mod import af visse varer."
"Chính phủ ban hành lệnh cấm nhập khẩu một số mặt hàng nhất định."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbud"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forbud" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forbud" đúng ngữ cảnh
Từ 'forbud' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, liên quan đến luật pháp hoặc quy định. Cần phân biệt với 'afvisning' (từ chối) mang tính cá nhân hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forbud"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forbud |
Der er et forbud mod rygning her.
(Có một lệnh cấm hút thuốc ở đây.) |
| Xác định số ít | forbuddet |
Forbuddet trådte i kraft i går.
(Lệnh cấm có hiệu lực từ hôm qua.) |
| Nguyên thể số nhiều | forbud |
Der er mange forbud i den nye lov.
(Có rất nhiều lệnh cấm trong luật mới.) |
| Xác định số nhiều | forbuddene |
Forbuddene skal håndhæves strengt.
(Các lệnh cấm phải được thực thi nghiêm ngặt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Rygning er forbudt her."
"Cấm hút thuốc ở đây."
- "Alkoholforbuddet varede i mange år i USA."
"Lệnh cấm rượu kéo dài nhiều năm ở Hoa Kỳ."
- "Der er et forbud mod at fiske i søen."
"Có lệnh cấm đánh bắt cá trong hồ."
- "Regeringens forbuds konsekvenser var store."
"Hậu quả từ lệnh cấm của chính phủ là rất lớn."
- "Vi ignorerede simpelthen forbudets trussel."
"Chúng tôi đơn giản là phớt lờ mối đe dọa của lệnh cấm."
- "Byens forbuds ophævelse skabte glæde."
"Việc bãi bỏ lệnh cấm của thành phố đã tạo ra niềm vui."