fordelagtig
Định nghĩa & Giải nghĩa "fordelagtig"
Định nghĩa (Dansk)
Som giver eller medfører fordele; gavnlig
Ý nghĩa của "fordelagtig" trong tiếng Việt
Có lợi, đem lại lợi ích.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fordelagtig"
-
"Det er fordelagtigt at investere i aktier på lang sigt."
"Đầu tư vào cổ phiếu dài hạn là có lợi."
-
"En fordelagtig aftale blev indgået mellem parterne."
"Một thỏa thuận có lợi đã được ký kết giữa các bên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fordelagtig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fordelagtig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fordelagtig" đúng ngữ cảnh
Từ 'fordelagtig' thường được sử dụng khi nói về một tình huống, một thỏa thuận hoặc một hành động mang lại lợi ích cụ thể. Cần phân biệt với 'gavnlig' (hữu ích, có ích chung chung).