(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fordelagtig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

fordelagtig

fɔˈʁeːlˌɑˀtɪˀ
có lợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fordelagtig"

Định nghĩa (Dansk)

Som giver eller medfører fordele; gavnlig

Ý nghĩa của "fordelagtig" trong tiếng Việt

Có lợi, đem lại lợi ích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fordelagtig"

  • "Det er fordelagtigt at investere i aktier på lang sigt."

    "Đầu tư vào cổ phiếu dài hạn là có lợi."

  • "En fordelagtig aftale blev indgået mellem parterne."

    "Một thỏa thuận có lợi đã được ký kết giữa các bên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fordelagtig"

Đồng nghĩa

gavnlig (có ích, hữu ích) profitabel (sinh lợi, có lãi)

Trái nghĩa

Cách dùng "fordelagtig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fordelagtig" đúng ngữ cảnh

Từ 'fordelagtig' thường được sử dụng khi nói về một tình huống, một thỏa thuận hoặc một hành động mang lại lợi ích cụ thể. Cần phân biệt với 'gavnlig' (hữu ích, có ích chung chung).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fordelagtig"