(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa den
A1
pronomen A1 Ngôn ngữ học tổng quát

den

dɛnˀ
đó
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "den"

Định nghĩa (Dansk)

Bruges til at henvise til en bestemt person, ting eller forhold, som er tæt taleren eller lytteren.

Ý nghĩa của "den" trong tiếng Việt

Được dùng để xác định một người hoặc vật cụ thể mà người nói quan sát hoặc nghe thấy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "den"

  • "Huset derovre? Den er min."

    "Ngôi nhà đằng kia kìa? Nó là của tôi."

  • "Jeg kan godt lide den jakke, du har på."

    "Tôi thích cái áo khoác mà bạn đang mặc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "den"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "den" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "den" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'đó' trong tiếng Việt, 'den' được dùng để chỉ một đối tượng hoặc người cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc đang được người nói/người nghe quan sát. Cần phân biệt với 'det' (nó) khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "den"