den
Định nghĩa & Giải nghĩa "den"
Định nghĩa (Dansk)
Bruges til at henvise til en bestemt person, ting eller forhold, som er tæt på taleren eller lytteren.
Ý nghĩa của "den" trong tiếng Việt
Được dùng để xác định một người hoặc vật cụ thể mà người nói quan sát hoặc nghe thấy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "den"
-
"Huset derovre? Den er min."
"Ngôi nhà đằng kia kìa? Nó là của tôi."
-
"Jeg kan godt lide den jakke, du har på."
"Tôi thích cái áo khoác mà bạn đang mặc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "den"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "den" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "den" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'đó' trong tiếng Việt, 'den' được dùng để chỉ một đối tượng hoặc người cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc đang được người nói/người nghe quan sát. Cần phân biệt với 'det' (nó) khi sử dụng.