forespørgsel
Định nghĩa & Giải nghĩa "forespørgsel"
Định nghĩa (Dansk)
En formel anmodning om information eller hjælp.
Ý nghĩa của "forespørgsel" trong tiếng Việt
Hành động hỏi thông tin; một cuộc điều tra chính thức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forespørgsel"
-
"Vi har sendt en forespørgsel til leverandøren."
"Chúng tôi đã gửi một yêu cầu tới nhà cung cấp."
-
"Politiet har startet en forespørgsel om sagen."
"Cảnh sát đã bắt đầu một cuộc điều tra về vụ việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forespørgsel"
Đồng nghĩa
Cách dùng "forespørgsel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forespørgsel" đúng ngữ cảnh
Từ 'forespørgsel' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ như 'spørgsmål'. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để lựa chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forespørgsel"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forespørgsel |
Vi har modtaget en forespørgsel om prisen på dine produkter.
(Chúng tôi đã nhận được một yêu cầu về giá sản phẩm của bạn.) |
| Xác định số ít | forespørgslen |
Forespørgslen blev sendt i går.
(Yêu cầu đã được gửi đi ngày hôm qua.) |
| Nguyên thể số nhiều | forespørgsler |
Vi har modtaget mange forespørgsler i dag.
(Hôm nay chúng tôi đã nhận được rất nhiều yêu cầu.) |
| Xác định số nhiều | forespørgslerne |
Forespørgslerne behandles hurtigt.
(Các yêu cầu đang được xử lý nhanh chóng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi har modtaget en *produktforespørgsel* fra en ny kunde."
"Chúng tôi đã nhận được một *yêu cầu thông tin sản phẩm* từ một khách hàng mới."
- "Virksomheden oplevede en stigning i antallet af *prisforespørgsler* efter reklamekampagnen."
"Công ty đã chứng kiến sự gia tăng về số lượng *yêu cầu báo giá* sau chiến dịch quảng cáo."
- "Den lange behandlingstid af *låneforespørgslen* skuffede ansøgeren."
"Thời gian xử lý *yêu cầu vay vốn* quá lâu đã làm người nộp đơn thất vọng."