(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forespørgsel
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật, Học thuật

forespørgsel

/fɔˈeɐ̯ˌspøɐ̯ˀɕsl̩/
sự hỏi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forespørgsel"

Định nghĩa (Dansk)

En formel anmodning om information eller hjælp.

Ý nghĩa của "forespørgsel" trong tiếng Việt

Hành động hỏi thông tin; một cuộc điều tra chính thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forespørgsel"

  • "Vi har sendt en forespørgsel til leverandøren."

    "Chúng tôi đã gửi một yêu cầu tới nhà cung cấp."

  • "Politiet har startet en forespørgsel om sagen."

    "Cảnh sát đã bắt đầu một cuộc điều tra về vụ việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forespørgsel"

Đồng nghĩa

Cách dùng "forespørgsel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forespørgsel" đúng ngữ cảnh

Từ 'forespørgsel' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ như 'spørgsmål'. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để lựa chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forespørgsel"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forespørgsel
Vi har modtaget en forespørgsel om prisen på dine produkter.
(Chúng tôi đã nhận được một yêu cầu về giá sản phẩm của bạn.)
Xác định số ít forespørgslen
Forespørgslen blev sendt i går.
(Yêu cầu đã được gửi đi ngày hôm qua.)
Nguyên thể số nhiều forespørgsler
Vi har modtaget mange forespørgsler i dag.
(Hôm nay chúng tôi đã nhận được rất nhiều yêu cầu.)
Xác định số nhiều forespørgslerne
Forespørgslerne behandles hurtigt.
(Các yêu cầu đang được xử lý nhanh chóng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Vi har modtaget en *produktforespørgsel* fra en ny kunde."

    "Chúng tôi đã nhận được một *yêu cầu thông tin sản phẩm* từ một khách hàng mới."

  • "Virksomheden oplevede en stigning i antallet af *prisforespørgsler* efter reklamekampagnen."

    "Công ty đã chứng kiến sự gia tăng về số lượng *yêu cầu báo giá* sau chiến dịch quảng cáo."

  • "Den lange behandlingstid af *låneforespørgslen* skuffede ansøgeren."

    "Thời gian xử lý *yêu cầu vay vốn* quá lâu đã làm người nộp đơn thất vọng."