(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forfærdelig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

forfærdelig

/fɔˈfæːˀɾðəli/
kinh khủng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forfærdelig"

Định nghĩa (Dansk)

Ekstremt ubehagelig eller dårlig.

Ý nghĩa của "forfærdelig" trong tiếng Việt

Cực kỳ khó chịu hoặc tệ hại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forfærdelig"

  • "Det var en forfærdelig oplevelse."

    "Đó là một trải nghiệm kinh khủng."

  • "Filmen var simpelthen forfærdelig."

    "Bộ phim đơn giản là kinh khủng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forfærdelig"

Đồng nghĩa

frygtelig (kinh khiếp) rædselsfuld (ghê rợn)

Trái nghĩa

Cách dùng "forfærdelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forfærdelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'forfærdelig' thường được sử dụng để diễn tả những điều rất tiêu cực, gây khó chịu hoặc đáng sợ. Có thể so sánh với các mức độ khác nhau của sự khó chịu như 'dårlig' (xấu), 'ubehagelig' (khó chịu) nhưng 'forfærdelig' mang ý nghĩa mạnh hơn rất nhiều.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forfærdelig"