(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fantastisk
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

fantastisk

/fænˈtæstisk/
tuyệt vời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fantastisk"

Định nghĩa (Dansk)

Ekstremt behagelig eller vellykket; fremragende.

Ý nghĩa của "fantastisk" trong tiếng Việt

Cực kỳ dễ chịu hoặc thành công; tuyệt vời.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fantastisk"

  • "Det var en fantastisk koncert."

    "Đó là một buổi hòa nhạc tuyệt vời."

  • "Hun har gjort et fantastisk stykke arbejde."

    "Cô ấy đã làm một công việc tuyệt vời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fantastisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fantastisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fantastisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'fantastisk' thường được dùng để diễn tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh, vượt trội hoặc cực kỳ tốt. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fantastisk"