(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vidunderlig
B1
adjektiv B1 Tôn giáo/Văn học/Nghệ thuật

vidunderlig

/ˈviˌtɔnˀɐˌle/
tuyệt vời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vidunderlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som fremkalder stor beundring og glæde; meget smuk eller god.

Ý nghĩa của "vidunderlig" trong tiếng Việt

Một cách giống như Thượng đế hoặc một vị thần; cực kỳ tốt; tuyệt đẹp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vidunderlig"

  • "Det var en vidunderlig aften med god mad og dejligt selskab."

    "Đó là một buổi tối tuyệt vời với đồ ăn ngon và bầu bạn dễ chịu."

  • "Hun sang en vidunderlig sang, der rørte alle i salen."

    "Cô ấy hát một bài hát tuyệt vời, chạm đến trái tim của tất cả mọi người trong khán phòng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vidunderlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vidunderlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vidunderlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'vidunderlig' thường được dùng để miêu tả những điều gây ấn tượng mạnh, đẹp đẽ hoặc tốt đẹp một cách đặc biệt. Nó có sắc thái mạnh hơn 'god' (tốt) và gần nghĩa với 'fantastisk' (tuyệt vời).

Bảng chia từ (Bøjning) của "vidunderlig"