rædselsfuld
/ˈʁætsl̩sˌfuːl/
thời gian tồi tệ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "rædselsfuld"
Định nghĩa (Dansk)
Ekstremt ubehagelig eller dårlig.
Ý nghĩa của "rædselsfuld" trong tiếng Việt
Cực kỳ khó chịu hoặc tồi tệ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rædselsfuld"
-
"Det var en rædselsfuld oplevelse."
"Đó là một trải nghiệm kinh khủng."
-
"Vejret var rædselsfuldt hele ugen."
"Thời tiết tồi tệ suốt cả tuần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rædselsfuld"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rædselsfuld" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rædselsfuld" đúng ngữ cảnh
Từ 'rædselsfuld' thường được dùng để chỉ những tình huống, sự kiện hoặc trải nghiệm cực kỳ tiêu cực, gây khó chịu hoặc đáng sợ. Nó mạnh hơn so với 'dårlig' (xấu) và mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn.