(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forfalden
B1
adjektiv B1 Chung

forfalden

[fɔrˈfaldən]
quá hạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forfalden"

Định nghĩa (Dansk)

Overskredet den fastsatte eller forventede tidsfrist.

Ý nghĩa của "forfalden" trong tiếng Việt

Quá hạn, chậm trễ so với thời gian dự kiến, lẽ ra phải đến, xảy ra hoặc hoàn thành.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forfalden"

  • "Fakturaen er forfalden."

    "Hóa đơn đã quá hạn."

  • "Lånet er forfalden til betaling."

    "Khoản vay đã đến hạn thanh toán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forfalden"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forfalden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forfalden" đúng ngữ cảnh

Từ 'forfalden' thường được sử dụng để chỉ sự quá hạn của hóa đơn, khoản vay hoặc thời hạn nộp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forfalden"