(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa træt
A1
adjektiv A1 Y học/Tổng quát

træt

/ˈtʁɛˀd/
mệt mỏi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "træt"

Định nghĩa (Dansk)

Føle sig eller udtrykke træthed og mangel energi.

Ý nghĩa của "træt" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi, kiệt sức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "træt"

  • "Jeg er træt efter en lang dag på arbejdet."

    "Tôi mệt sau một ngày dài làm việc."

  • "Hun ser træt ud."

    "Cô ấy trông mệt mỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "træt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "træt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "træt" đúng ngữ cảnh

Từ 'træt' là một tính từ phổ biến, thường được sử dụng để diễn tả cảm giác mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Việt, 'mệt mỏi' có thể được diễn tả bằng nhiều từ khác nhau tùy thuộc vào mức độ, ví dụ: uể oải, rệu rã, kiệt sức. 'Træt' tương đương với nghĩa chung nhất của 'mệt mỏi'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "træt"