(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forkastelig
C1
adjektiv C1 Chung

forkastelig

/fɔrˈkʰɑstəli/
đáng chê trách
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forkastelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som fortjener at blive afvist eller fordømt; uacceptabel eller ubehagelig.

Ý nghĩa của "forkastelig" trong tiếng Việt

Đáng bị phản đối, gây khó chịu, không chấp nhận được; có thể bị cho là sai.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forkastelig"

  • "Hans opførsel var forkastelig."

    "Hành vi của anh ta là đáng chê trách."

  • "Det er forkasteligt at lyve for sine venner."

    "Nói dối bạn bè là điều đáng chê trách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forkastelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forkastelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forkastelig" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để chỉ những hành vi hoặc ý kiến mà người khác cho là sai trái hoặc không thể chấp nhận được về mặt đạo đức hoặc xã hội. Cần phân biệt sắc thái với 'utilgivelig' (không thể tha thứ) - mức độ nghiêm trọng cao hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forkastelig"