(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rosværdig
B1
adjektiv B1 Chung

rosværdig

ʁosˈvæɐ̯d̥i
đáng khen
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rosværdig"

Định nghĩa (Dansk)

Som fortjener ros; som har gjort noget godt og fortjener anerkendelse.

Ý nghĩa của "rosværdig" trong tiếng Việt

Xứng đáng được khen ngợi hoặc thưởng; có công, đáng khen.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rosværdig"

  • "Hans indsats var virkelig rosværdig."

    "Nỗ lực của anh ấy thực sự đáng khen."

  • "Det er en rosværdig handling at hjælpe andre i nød."

    "Giúp đỡ người khác khi gặp khó khăn là một hành động đáng khen."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rosværdig"

Đồng nghĩa

prisværdig (đáng ca ngợi) anerkendelsesværdig (đáng được công nhận)

Trái nghĩa

Cách dùng "rosværdig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rosværdig" đúng ngữ cảnh

Từ 'rosværdig' thường dùng để chỉ những hành động, phẩm chất đáng được khen ngợi vì sự tốt đẹp hoặc hữu ích của nó. Có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rosværdig"