rosværdig
Định nghĩa & Giải nghĩa "rosværdig"
Định nghĩa (Dansk)
Som fortjener ros; som har gjort noget godt og fortjener anerkendelse.
Ý nghĩa của "rosværdig" trong tiếng Việt
Xứng đáng được khen ngợi hoặc thưởng; có công, đáng khen.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rosværdig"
-
"Hans indsats var virkelig rosværdig."
"Nỗ lực của anh ấy thực sự đáng khen."
-
"Det er en rosværdig handling at hjælpe andre i nød."
"Giúp đỡ người khác khi gặp khó khăn là một hành động đáng khen."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rosværdig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rosværdig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rosværdig" đúng ngữ cảnh
Từ 'rosværdig' thường dùng để chỉ những hành động, phẩm chất đáng được khen ngợi vì sự tốt đẹp hoặc hữu ích của nó. Có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.