(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa formode
B2
verbum B2 Kinh tế, Tài chính, Chung

formode

/fɔrˈmoːdə/
suy đoán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "formode"

Định nghĩa (Dansk)

at antage noget uden sikker viden; at gætte på

Ý nghĩa của "formode" trong tiếng Việt

Đưa ra giả thuyết, suy đoán hoặc phỏng đoán về một chủ đề nào đó mà không có bằng chứng chắc chắn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "formode"

  • "Jeg formoder, at han kommer for sent."

    "Tôi suy đoán rằng anh ấy sẽ đến muộn."

  • "Vi formoder, at der er en fejl i systemet."

    "Chúng tôi suy đoán rằng có một lỗi trong hệ thống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formode"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "formode" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "formode" đúng ngữ cảnh

Từ 'formode' thường được sử dụng khi có một chút căn cứ để suy đoán, nhưng không có bằng chứng rõ ràng. Sắc thái của 'formode' mạnh hơn 'gætte' (đoán) nhưng yếu hơn 'vide' (biết).

Bảng chia từ (Bøjning) của "formode"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể formode
Jeg kom til at formode, at han var ude.
(Tôi đã lầm tưởng rằng anh ấy đã ra ngoài.)
Hiện tại formoder
Jeg formoder, at du har det godt.
(Tôi cho rằng bạn khỏe.)
Quá khứ formodede
Jeg formodede, at de ville komme senere.
(Tôi đã cho rằng họ sẽ đến muộn hơn.)
Quá khứ phân từ formodet
Det er formodet, at han er skyldig.
(Người ta cho rằng anh ta có tội.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg formoder ikke, at han kommer i dag."

    "Tôi không cho rằng anh ấy sẽ đến hôm nay."

  • "Hun kunne ikke formode, hvad der ville ske."

    "Cô ấy không thể đoán trước được điều gì sẽ xảy ra."

  • "De formodede ikke rigtigt, at det var så dyrt."

    "Họ thực sự không ngờ rằng nó lại đắt đến vậy."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil formode, at han kommer for sent."

    "Tôi cho rằng anh ấy sẽ đến muộn."

  • "Du bør formode, at der er en fejl i systemet."

    "Bạn nên cho rằng có một lỗi trong hệ thống."

  • "Vi kan formode, at priserne vil stige."

    "Chúng ta có thể cho rằng giá cả sẽ tăng."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Det formodes, at han er skyldig."

    "Người ta cho rằng anh ta có tội."

  • "Det formodes, at regeringen vil fremlægge en ny plan."

    "Người ta cho rằng chính phủ sẽ trình bày một kế hoạch mới."

  • "Det formodes, at priserne vil stige."

    "Người ta cho rằng giá cả sẽ tăng."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg formodede, at han ville komme for sent."

    "Tôi đã cho rằng anh ấy sẽ đến muộn."

  • "Hun formodede, at nøglen var tabt."

    "Cô ấy đã cho rằng chìa khóa đã bị mất."

  • "Vi formodede, at toget var forsinket på grund af sneen."

    "Chúng tôi đã cho rằng tàu bị trễ do tuyết."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har formodet, at han ville komme for sent."

    "Tôi đã cho rằng anh ấy sẽ đến muộn."

  • "Hun har formodet, at vejret ville blive bedre."

    "Cô ấy đã cho rằng thời tiết sẽ trở nên tốt hơn."

  • "Vi har formodet, at de allerede var taget afsted."

    "Chúng tôi đã cho rằng họ đã rời đi rồi."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg formoder, at han kommer i morgen."

    "Tôi cho rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."

  • "Hun formoder, at svaret er ja."

    "Cô ấy cho rằng câu trả lời là có."

  • "Vi formoder, at de vinder kampen."

    "Chúng tôi cho rằng họ sẽ thắng trận đấu."

Cách đặt câu hỏi
  • "Formoder du, at han kommer i morgen?"

    "Bạn có cho rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai không?"

  • "Hvorfor formoder du, at det vil regne?"

    "Tại sao bạn cho rằng trời sẽ mưa?"

  • "Hvad formoder de om resultatet af valget?"

    "Họ cho rằng kết quả của cuộc bầu cử sẽ như thế nào?"