forøget
Định nghĩa & Giải nghĩa "forøget"
Định nghĩa (Dansk)
Som er blevet gjort større i størrelse eller værdi; tilføjet, forøget.
Ý nghĩa của "forøget" trong tiếng Việt
Đã được tăng lên về kích thước hoặc giá trị; được bổ sung, gia tăng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forøget"
-
"Budgettet er blevet forøget med 10%."
"Ngân sách đã được tăng lên 10%."
-
"Antallet af studerende er forøget markant i de seneste år."
"Số lượng sinh viên đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forøget"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forøget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forøget" đúng ngữ cảnh
Từ 'forøget' thường được dùng để chỉ sự tăng lên về kích thước, số lượng hoặc giá trị một cách tổng quát. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái ý nghĩa riêng.