(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forøget
B1
adjektiv B1 Công nghệ thông tin, Toán học, Ngôn ngữ học

forøget

/fɔˈrøˀjət/
tăng cường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forøget"

Định nghĩa (Dansk)

Som er blevet gjort større i størrelse eller værdi; tilføjet, forøget.

Ý nghĩa của "forøget" trong tiếng Việt

Đã được tăng lên về kích thước hoặc giá trị; được bổ sung, gia tăng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forøget"

  • "Budgettet er blevet forøget med 10%."

    "Ngân sách đã được tăng lên 10%."

  • "Antallet af studerende er forøget markant i de seneste år."

    "Số lượng sinh viên đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forøget"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forøget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forøget" đúng ngữ cảnh

Từ 'forøget' thường được dùng để chỉ sự tăng lên về kích thước, số lượng hoặc giá trị một cách tổng quát. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái ý nghĩa riêng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forøget"